1/8
Rp6889
Rp68455
-70%
314
Terjual
Garansi tiba: 24 - 27 Agustus
Dapatkan Voucher s/d Rp10.000 jika pesanan terlambat.
Bebas Pengembalian · COD-Cek Dulu
Produk
Lain Dari Toko Ini
Spesifikasi
Stok,Merek
Deskripsi
số đếm tiếng anh|0 = Zero, Oh, Nought, Nil, 1 = One, 2 = Two, 3 = Three, 4 = Four, 5 = Five, 6 = Six, 7 = Seven, 8 = Eight, 9 = Nine, 10 = Ten, 11 = Eleven, 12 =
số đếm tiếng anh số đếm tiếng anh | S m trong ting Anh Cch c1. Số đếm trong tiếng Anh từ 1 đến 100: one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten, eleven, twelve, thirteen, … Các số tròn từ · ·
số đếm tiếng trung số đếm tiếng trung | Hc cch c s m trong tingTrong số đếm, đứng trước bǎi, qiān, wàn, yì. Ví dụ: 222 = đọc là liǎngbǎi èrshí èr (两百 二十 二);
sembunyikan
Chat Sekarang
